舛误

舛误
chuǎn
suyễn ngộ

sai lầm; nhầm lẫn; sai sót

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sai lầm; nhầm lẫn; sai sót

    • Có rất nhiều lỗi trong báo cáo này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.