致意
致意
trí ý
gửi lời chào; gửi lời thăm hỏi
2 nghĩa#21553
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gửi lời chào; gửi lời thăm hỏi
- 。
Xin hãy thay tôi gửi lời chào đến anh ấy.
- 貳动động từ
bày tỏ sự quan tâm; gửi lời thăm hỏi; chào hỏi
- 。
Xin hãy gửi lời chào đến anh ấy.
Đang tải…
致意
Phồn thể緻
trí ý
gửi lời chào; gửi lời thăm hỏi
2 nghĩa#21553
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gửi lời chào; gửi lời thăm hỏi
- 。
Xin hãy thay tôi gửi lời chào đến anh ấy.
- 貳动động từ
bày tỏ sự quan tâm; gửi lời thăm hỏi; chào hỏi
- 。
Xin hãy gửi lời chào đến anh ấy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.