Tới nội dung chính

臭美

臭美
chòuměi
xú mỹ

tự mãn về ngoại hình; làm đỏm; điệu (khẩu, thường dùng để chê hoặc trêu)

1 nghĩa#40648
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tự mãn về ngoại hình; làm đỏm; điệu (khẩu, thường dùng để chê hoặc trêu)

    • !

      Bạn đừng có tự mãn nữa!

臭
chòu
xú
BỘ THỦ⾃
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu