自习

自习
tự tập

tự học; học bài ngoài giờ lên lớp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tự học; học bài ngoài giờ lên lớp

    • Tôi thích tự học ở thư viện.

  2. động từ

    tự học; học tự do

  3. động từ

    tự học; tự ôn bài

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.