Tới nội dung chính

矜持

矜持
jīnchí
căng trì

kiêu kỳ; e dè giữ ý; kiềm chế

2 nghĩa#34589
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kiêu kỳ; e dè giữ ý; kiềm chế

    • 。

      Cô ấy luôn giữ thái độ dè dặt như vậy.

  2. 貳形tính từ

    kín đáo; hướng nội; trầm lặng

    • 。

      Cô ấy là một cô gái rất kín đáo.

矜
jīn
căng
BỘ THỦ⽭
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu