/
疏浚
疏浚
sơ tuấn
vớt; trục vớt; nạo vét
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vớt; trục vớt; nạo vét
- 。
Con sông này cần được nạo vét.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
疏浚
Phồn thể疏
sơ tuấn
vớt; trục vớt; nạo vét
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vớt; trục vớt; nạo vét
- 。
Con sông này cần được nạo vét.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.