kỵ nước; sợ nước
Vật liệu này kỵ nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
// NGHĨA CHÍNHkỵ nước; sợ nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.