疏水

疏水
shūshuǐ
sơ thuỷ

kỵ nước; sợ nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kỵ nước; sợ nước

    • Vật liệu này kỵ nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.