牙齿

牙齿
chǐ
nha xỉ

răng; răng miệng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3463Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    răng; răng miệng

    嘴里用来咀嚼食物的白色硬骨zuǐ lǐ yòngláidī zuǐjiáo shíwù de báisè yìng gǔ

    • Răng của tôi rất trắng.

  2. danh từ

    răng; ngà (voi)

    人或动物嘴里用来咀嚼食物的硬骨质结构rén huò dòngwù zuǐli yòngláI juéjiáo shíwù de yìng gǔzhì jiégòu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.