牙音

牙音
yīn
nha âm

phụ âm vòm họng (ngữ âm học Hán ngữ Trung cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ âm vòm họng (ngữ âm học Hán ngữ Trung cổ)

    • Âm răng là một khái niệm trong ngữ âm học tiếng Hán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.