牙盘

牙盘
pán
nha bàn

đĩa xe đạp; bánh răng trục xe đạp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa xe đạp; bánh răng trục xe đạp

    • Cái đĩa xích này rất nhẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.