- 牙nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
đĩa xe đạp; bánh răng trục xe đạp
đĩa xe đạp; bánh răng trục xe đạp
Cái đĩa xích này rất nhẹ.
đĩa xe đạp; bánh răng trục xe đạp
đĩa xe đạp; bánh răng trục xe đạp
Cái đĩa xích này rất nhẹ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.