牙牙学语

牙牙学语
xué
nha nha học ngữ

bập bẹ tập nói (như trẻ con) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bập bẹ tập nói (như trẻ con) [thành ngữ](kế thừa)

    • Em bé đang bập bẹ tập nói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.