牙床

牙床
chuáng
nha sàng

nhựa cây; nhựa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa cây; nhựa

    • Nướu là giá đỡ của răng.

  2. danh từ

    lợi (nướu răng); giường ngà voi

    • Chiếc giường ngà này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.