- 牙nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
nhựa cây; nhựa
nhựa cây; nhựa
Nướu là giá đỡ của răng.
lợi (nướu răng); giường ngà voi
Chiếc giường ngà này rất đẹp.
nhựa cây; nhựa
nhựa cây; nhựa
Nướu là giá đỡ của răng.
lợi (nướu răng); giường ngà voi
Chiếc giường ngà này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.