牙刷

牙刷
shuā
nha xoát

bàn chải đánh răng

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#12858Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn chải đánh răng

    用来清洁牙齿的刷子yònglái qīngjiéjìng yáchǐ de shuāzi

    • Tôi cần một cái bàn chải đánh răng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.