牙侩

牙侩
kuài
nha khoái

người môi giới; thương nhân trung gian

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người môi giới; thương nhân trung gian

    • Anh ấy là một người môi giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.