既然

既然
rán
ký nhiên

đã vậy thì; vì đã; đã là (như vậy thì...)

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1103
NGHĨA

NGHĨA

  1. liên từ

    đã vậy thì; vì đã; đã là (như vậy thì...)

    已经这样了,所以yǐjīng zhèyàng le, suǒyǐ

    • Vì bạn đã đến rồi, vậy thì cùng ăn cơm đi.

    + 4 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Mày đã biết rồi còn phải hỏi gì nữa?

    • Đã mua cái bàn thì mua luôn cái ghế.

    • Các cậu đã nói thế, để tớ nghĩ xem đã.

    • Nếu cậu đã coi trọng tôi, thì tôi nhất định nhiệt tình giúp đỡ cậu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.