Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
/
既往
既往
ký vãng
(về) quá khứ; trước đây; đi về phía
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(về) quá khứ; trước đây; đi về phía
- 。
Hãy để quá khứ ngủ yên.
- 貳名danh từ
quá khứ; đã qua; (văn) ký vãng
- 。
Quá khứ không truy cứu.
- 參名danh từ
dĩ vãng; quá khứ; bụi trần xưa (văn)
- 。
Không truy cứu chuyện đã qua.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ既往
Phồn thể既
ký vãng
(về) quá khứ; trước đây; đi về phía
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(về) quá khứ; trước đây; đi về phía
- 。
Hãy để quá khứ ngủ yên.
- 貳名danh từ
quá khứ; đã qua; (văn) ký vãng
- 。
Quá khứ không truy cứu.
- 參名danh từ
dĩ vãng; quá khứ; bụi trần xưa (văn)
- 。
Không truy cứu chuyện đã qua.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.