支队

支队
zhīduì
chi đội

chi đội; phân đội (quân sự)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi đội; phân đội (quân sự)

    • Chi đội này có năm trăm người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.