支行

支行
zhīháng
chi hàng

chi nhánh ngân hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi nhánh ngân hàng

    • Ngân hàng này có ba chi nhánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.