Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
/
支系
支系
chi hệ
nhánh; chi hệ (của một gia tộc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhánh; chi hệ (của một gia tộc)
- 。
Gia tộc này có nhiều chi hệ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
支系
Phồn thể支
chi hệ
nhánh; chi hệ (của một gia tộc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhánh; chi hệ (của một gia tộc)
- 。
Gia tộc này có nhiều chi hệ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.