Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
/
支票
支票
chi phiếu
séc; chi phiếu
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3388Lượng từ 本
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
séc; chi phiếu
中银行出具的、用来转账或取款的纸质凭证yínháng chūjù de、yòngláihuà zhuǎnzhàng huò qǔkuǎn de zhǐzhì píngzhèng
- 。
Tôi cần một tờ séc.
- 貳名danh từ
séc; chi phiếu
中银行签发的付款凭证,用来转账或取钱yínháng qiānfā de fùkuǎn píngzhèng、yònglái zhuǎnzhàng huò qǔ qián
- 。
Xin hãy đưa tôi một tờ séc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ支票
Phồn thể支
chi phiếu
séc; chi phiếu
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3388Lượng từ 本
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
séc; chi phiếu
中银行出具的、用来转账或取款的纸质凭证yínháng chūjù de、yòngláihuà zhuǎnzhàng huò qǔkuǎn de zhǐzhì píngzhèng
- 。
Tôi cần một tờ séc.
- 貳名danh từ
séc; chi phiếu
中银行签发的付款凭证,用来转账或取钱yínháng qiānfā de fùkuǎn píngzhèng、yònglái zhuǎnzhàng huò qǔ qián
- 。
Xin hãy đưa tôi một tờ séc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.