- 屯đồn(mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất (tượng hình))HỘI Ý
屯 vẽ hình mầm cây cố vươn lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự tích tụ và gian nan ban đầu.
đồn điền khai hoang; đồn trú khai khẩn
đồn điền khai hoang; đồn trú khai khẩn
Họ đồn khẩn biên cương.
đồn điền khai hoang; đồn trú khai khẩn
đồn điền khai hoang; đồn trú khai khẩn
Họ đồn khẩn biên cương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.