Tới nội dung chính
⾶

phi · bay

fēi (fei1)

Bộ thủ số 183 · 9 nét (第 183 部首 · 9 画 dì 183 bùshǒu · 9 huà)

Bộ thủ ⾶ (phi) — nghĩa: bay, 9 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "bay" tượng hình cánh và thân của con chim khi bay. Trong chữ giáp cốt văn, nó được vẽ như một con chim với cánh mở rộng.

Mẹo nhớ: Hình chữ "bay" như một con chim với hai cánh mở sẵn sàng bay lên trời.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

1 chữ
  • 䬠fēi

    dạng cũ của 霏[fei1]

    17 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 1

Bộ thủ chính của chữ 䬠 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu