汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𬛫
𬛫
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
临
🔊
lín
đối mặt; đứng trước; đến gần; (văn) lâm vào
臣
🔊
chén
bề tôi; thần tử; quan thần
卧
🔊
wò
nói dối; nói khoét
臧
🔊
zāng
tốt; lành
赜
🔊
zé
xa xôi mờ ảo; huyền bí
䑐
🔊
䑑
🔊
臤
🔊
臥
🔊
臦
🔊
臩
🔊
臨
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay