龟速

龟速
guī
quy tốc

chậm như rùa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chậm như rùa

    • Tốc độ của anh ấy chậm như rùa bò.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quy(con rùa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.