- 龜quy(con rùa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
bệ rùa (đế bia đá hình rùa)
bệ rùa (đế bia đá hình rùa)
Bệ rùa của tấm bia đá này rất đặc biệt.
bệ rùa (đế bia đá hình rùa)
bệ rùa (đế bia đá hình rùa)
Bệ rùa của tấm bia đá này rất đặc biệt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.