龟背竹

龟背竹
guībèizhú
quy bối trúc

cây trầu bà lá xẻ; cây xương rồng lá (Monstera deliciosa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây trầu bà lá xẻ; cây xương rồng lá (Monstera deliciosa)

    • Tôi thích cây trầu bà lá xẻ.

  2. danh từ

    cây trầu bà lá xẻ; cây monstera (Monstera deliciosa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quy(con rùa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.