- 龜quy(con rùa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
(khẩu) hay do dự; khó tính; cầu kỳ; lắm chuyện (tiếng Đài Loan)
(khẩu) hay do dự; khó tính; cầu kỳ; lắm chuyện (tiếng Đài Loan)
Anh ta là một người rất khó tính.
(khẩu) hay do dự; khó tính; cầu kỳ; lắm chuyện (tiếng Đài Loan)
(khẩu) hay do dự; khó tính; cầu kỳ; lắm chuyện (tiếng Đài Loan)
Anh ta là một người rất khó tính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.