Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
鼎新
鼎新
đỉnh tân
cải cách; đổi mới; cách tân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cải cách; đổi mới; cách tân
- 。
Công ty chúng tôi đang đổi mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ鼎新
Phồn thể鼎
đỉnh tân
cải cách; đổi mới; cách tân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cải cách; đổi mới; cách tân
- 。
Công ty chúng tôi đang đổi mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.