飞膜

飞膜
fēi
phi mạc

màng cánh; patagium

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màng cánh; patagium

    • Dơi có màng cánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý

飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.