飞索

飞索
fēisuǒ
phi sách

dây trượt; cáp trượt (zip line)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dây trượt; cáp trượt (zip line)

    • Chúng ta đi chơi zipline đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý

飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.