飞秒

飞秒
fēimiǎo
phi miểu

femtô giây (10⁻¹⁵ giây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    femtô giây (10⁻¹⁵ giây)

    • Femto giây là một đơn vị thời gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý

飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.