飞碟

飞碟
fēidié
phi điệp

đĩa bay; UFO

2 nghĩa#19252
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa bay; UFO

    • Anh ấy tin có đĩa bay.

  2. danh từ

    đĩa bay; frisbee

    • Anh ấy thích chơi frisbee.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý

飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.