飞检

飞检
fēijiǎn
phi kiểm

kiểm tra đột xuất; thanh tra không báo trước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm tra đột xuất; thanh tra không báo trước

    • Công ty chúng tôi gần đây đã trải qua một cuộc kiểm tra đột xuất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý

飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.