面貌
面貌
diện mạo
diện mạo; bề ngoài; dáng vẻ
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#20053
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
diện mạo; bề ngoài; dáng vẻ
- 。
Diện mạo của anh ấy rất trẻ.
- 貳名danh từ
diện mạo; dung mạo; vẻ mặt
- 。
Diện mạo của anh ấy rất hiền lành.
Đang tải…
面貌
Phồn thể面
diện mạo
diện mạo; bề ngoài; dáng vẻ
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#20053
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
diện mạo; bề ngoài; dáng vẻ
- 。
Diện mạo của anh ấy rất trẻ.
- 貳名danh từ
diện mạo; dung mạo; vẻ mặt
- 。
Diện mạo của anh ấy rất hiền lành.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.