面线

面线
miànxiàn
miến tuyến

bún sợi mì (mì sợi mảnh, đặc biệt dùng trong ẩm thực Phúc Kiến); mì sợi nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bún sợi mì (mì sợi mảnh, đặc biệt dùng trong ẩm thực Phúc Kiến); mì sợi nhỏ

    • Tôi thích ăn mì sợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.