面纸

面纸
miànzhǐ
diện chỉ

khăn giấy; giấy lau mặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khăn giấy; giấy lau mặt

    • Làm ơn cho tôi một tờ khăn giấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.