面种

面种
miànzhǒng
miến chủng

men bánh mì; bột cái (làm bánh mì)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    men bánh mì; bột cái (làm bánh mì)

    • Men bánh mì này rất khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.