面的

面的
miàn
miến đích

xe van taxi (xe taxi dạng minibus/xe buýt nhỏ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe van taxi (xe taxi dạng minibus/xe buýt nhỏ)

  2. danh từ

    xe taxi minivan; xe ôm tô mini

    • Xe minivan rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.