面条儿

面条儿
miàntiáor
miến điều nhi

mì; mặt; bề mặt

HSK 1 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mì; mặt; bề mặt(kế thừa)

    用面粉做成的长条形食物yòng miànfěn zuòchéng de chángtiáo xíng shíwù

    • Tôi thích ăn mì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.