- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
nhãn vận chuyển; vận đơn
nhãn vận chuyển; vận đơn
Xin hãy dán nhãn vận chuyển lên bưu kiện.
nhãn vận chuyển; vận đơn
nhãn vận chuyển; vận đơn
Xin hãy dán nhãn vận chuyển lên bưu kiện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.