面单

面单
miàndān
diện đơn

nhãn vận chuyển; vận đơn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhãn vận chuyển; vận đơn

    • Xin hãy dán nhãn vận chuyển lên bưu kiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.