- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
tượng bột nặn; người nặn bằng bột
tượng bột nặn; người nặn bằng bột
Búp bê bột này thật đáng yêu!
tượng bột nặn; người nặn bằng bột
tượng bột nặn; người nặn bằng bột
Búp bê bột này thật đáng yêu!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.