面人儿

面人儿
miànrénr
miến nhân nhi

tượng bột nặn; người nặn bằng bột

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tượng bột nặn; người nặn bằng bột

    • Búp bê bột này thật đáng yêu!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.