面交

面交
miànjiāo
diện giao

giao tận tay; giao trực tiếp (gặp mặt)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. giao tận tay; giao trực tiếp (gặp mặt)

  2. động từ

    giao tận tay; trao trực tiếp (gặp mặt)

    • Xin hỏi có thể giao hàng trực tiếp không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.