- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
hàng dài; đoàn người xếp hàng dài
hàng dài; đoàn người xếp hàng dài
Ở đây đang xếp hàng dài.
hàng dài; xếp hàng dài
hàng dài; đoàn người xếp hàng dài
hàng dài; đoàn người xếp hàng dài
Ở đây đang xếp hàng dài.
hàng dài; xếp hàng dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.