长裤

长裤
cháng
trường khố

quần

1 nghĩa#37749
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần

    • Tôi thích mặc quần dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.