长虫

长虫
chángchong
trường trùng

(khẩu) con rắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) con rắn

    • Rắn là một loài bò sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.