- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
sáo flute; sáo Tây
sáo flute; sáo Tây
Cô ấy biết thổi sáo.
sáo flute; sáo Tây
sáo flute; sáo Tây
Cô ấy biết thổi sáo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.