长笛

长笛
cháng
trường địch

sáo flute; sáo Tây

1 nghĩa#32446
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sáo flute; sáo Tây

    • Cô ấy biết thổi sáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.