长姊

长姊
zhǎng
trưởng tỷ

chị cả; chị lớn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chị cả; chị lớn

    • Chị cả của tôi rất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.