长发

长发
cháng
trường phát

tóc dài

1 nghĩa#14881
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tóc dài

    头发长度超过肩膀的发型tóufa chángdù chāoguò jiānbǎng de fǎxíng

    • Cô ấy có mái tóc dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.