释手

释手
shìshǒu
thích thủ

buông tay; thả tay

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    buông tay; thả tay

    • Anh ấy đã thả con chim đó ra.

  2. động từ

    buông tay; thả tay

    • Anh ấy đã buông tay.

  3. động từ

    buông tay; rời tay (khỏi vật gì)

    • Anh ấy đã đặt cuốn sách đó xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.