Tới nội dung chính

色魔

色魔
sèmó
sắc ma

kẻ dâm đãng; tên biến thái tình dục

4 nghĩa#33451
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ dâm đãng; tên biến thái tình dục

    • 。

      Anh ta là một tên biến thái.

  2. 貳名danh từ

    kẻ biến thái tình dục; tên dâm tặc

    • 。

      Anh ta là một tên yêu râu xanh.

  3. 參名danh từ

    kẻ biến thái tình dục; yêu râu xanh

  4. 肆名danh từ

    kẻ dâm dục; yêu dâm; tên biến thái

    • 。

      Anh ta là một tên sắc ma.

色
sè
sắc
BỘ THỦ⾊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu